The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ năng sư phạm tiếng Anh là gì?

kỹ năng sư phạm tiếng Anh là teaching proficiency /ˈtiːtʃɪŋ prəˈfɪʃənsi/. Khả năng giảng dạy hiệu quả, bao gồm kỹ năng truyền đạt kiến thức và quản lý lớp học.

Hình minh hoạ "kỹ năng sư phạm" tiếng Anh là "teaching proficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

teaching proficiency

Cụm từ
/ˈtiːtʃɪŋ prəˈfɪʃənsi/

Ví dụ câu với kỹ năng sư phạm / teaching proficiency

  1. 1

    Giáo viên cần nâng cao kỹ năng sư phạm để dạy học hiệu quả hơn.

    Teachers need to improve their teaching proficiency to be more effective.

  2. 2

    Kỹ năng sư phạm tốt giúp học sinh tiếp thu bài nhanh hơn.

    Good teaching proficiency helps students learn faster.

Ghi chú dùng từ kỹ năng sư phạm

Kỹ năng sư phạm là khả năng giảng dạy và truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: 'pedagogy' (giáo dục), 'instructional skills' (kỹ năng giảng dạy), 'classroom management' (quản lý lớp học).

Video minh hoạ kỹ năng sư phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ năng sư phạm

Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng sư phạm"

Kỹ năng sư phạm tiếng Anh là gì?

Kỹ năng sư phạm tiếng Anh là "teaching proficiency" (cụm từ), nghĩa là: Khả năng giảng dạy hiệu quả, bao gồm kỹ năng truyền đạt kiến thức và quản lý lớp học.

"teaching proficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"teaching proficiency" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng sư phạm". Kỹ năng sư phạm là khả năng giảng dạy và truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả.

Phát âm "teaching proficiency" như thế nào?

"teaching proficiency" có phiên âm IPA /ˈtiːtʃɪŋ prəˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "teaching proficiency"?

Teachers need to improve their teaching proficiency to be more effective. — Giáo viên cần nâng cao kỹ năng sư phạm để dạy học hiệu quả hơn.