Tiếng Việt
Tháo rời tiếng Anh là gì?
tháo rời tiếng Anh là disassemble /ˌdɪsəˈsɛmbəl/. Tháo rời các bộ phận của một vật để tách ra thành từng phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disassemble
Ví dụ câu với tháo rời / disassemble
- 1
Anh ấy đã tháo rời chiếc xe để sửa chữa.
He disassembled the bike to repair it.
- 2
Chúng tôi cần tháo rời bàn ghế để vận chuyển.
We need to disassemble the table and chairs for moving.
Ghi chú dùng từ tháo rời
Tháo rời là quá trình tách các phần của một vật ra khỏi nhau. Các từ liên quan gồm 'assemble' (lắp ráp), 'dismantle' (tháo dỡ), và 'deconstruct' (phá hủy cấu trúc).
Video minh hoạ tháo rời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháo rời
Câu hỏi thường gặp về "tháo rời"
Tháo rời tiếng Anh là gì?
Tháo rời tiếng Anh là "disassemble" (động từ), nghĩa là: Tháo rời các bộ phận của một vật để tách ra thành từng phần.
"disassemble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disassemble" nghĩa tiếng Việt là "tháo rời". Tháo rời là quá trình tách các phần của một vật ra khỏi nhau.
Phát âm "disassemble" như thế nào?
"disassemble" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈsɛmbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disassemble"?
He disassembled the bike to repair it. — Anh ấy đã tháo rời chiếc xe để sửa chữa.