Tiếng Việt
Sự thật mất lòng tiếng Anh là gì?
sự thật mất lòng tiếng Anh là truth hurts /truːθ hɜːts/. Câu thành ngữ chỉ việc sự thật có thể làm tổn thương cảm xúc của người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
truth hurts
Ví dụ câu với sự thật mất lòng / truth hurts
- 1
Đôi khi sự thật mất lòng là điều cần thiết để trưởng thành.
Sometimes, the truth hurts but it's necessary for growth.
- 2
Anh ấy không thích nghe sự thật mất lòng về lỗi của mình.
He doesn't like to hear the truth that hurts about his mistakes.
Ghi chú dùng từ sự thật mất lòng
Sự thật mất lòng là thành ngữ thể hiện rằng sự thật có thể gây tổn thương cảm xúc. Các từ liên quan: honesty (sự trung thực), bluntness (sự thẳng thắn), sincerity (tính chân thành).
Video minh hoạ sự thật mất lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thật mất lòng
Câu hỏi thường gặp về "sự thật mất lòng"
Sự thật mất lòng tiếng Anh là gì?
Sự thật mất lòng tiếng Anh là "truth hurts" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ chỉ việc sự thật có thể làm tổn thương cảm xúc của người nghe.
"truth hurts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"truth hurts" nghĩa tiếng Việt là "sự thật mất lòng". Sự thật mất lòng là thành ngữ thể hiện rằng sự thật có thể gây tổn thương cảm xúc.
Phát âm "truth hurts" như thế nào?
"truth hurts" có phiên âm IPA /truːθ hɜːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "truth hurts"?
Sometimes, the truth hurts but it's necessary for growth. — Đôi khi sự thật mất lòng là điều cần thiết để trưởng thành.