The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thoái thác tiếng Anh là gì?

thoái thác tiếng Anh là renege /rɪˈnɪɡ/. Từ chối hoặc không thực hiện cam kết hoặc nghĩa vụ đã hứa.

Hình minh hoạ "thoái thác" tiếng Anh là "renege"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

renege

Động từ
/rɪˈnɪɡ/

Ví dụ câu với thoái thác / renege

  1. 1

    Anh ấy đã rút lui khỏi hợp đồng sau khi đã đồng ý.

    He decided to renege on the agreement after initially agreeing.

  2. 2

    Cô ấy thường renege trên lời hứa của mình.

    She often renege on her promises.

Ghi chú dùng từ thoái thác

Thoái thác là hành động không giữ lời hứa hoặc bỏ qua cam kết. Các từ liên quan: breach (vi phạm), default (không thực hiện nghĩa vụ), withdraw (rút lui).

Video minh hoạ thoái thác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thoái thác

Câu hỏi thường gặp về "thoái thác"

Thoái thác tiếng Anh là gì?

Thoái thác tiếng Anh là "renege" (động từ), nghĩa là: Từ chối hoặc không thực hiện cam kết hoặc nghĩa vụ đã hứa.

"renege" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"renege" nghĩa tiếng Việt là "thoái thác". Thoái thác là hành động không giữ lời hứa hoặc bỏ qua cam kết.

Phát âm "renege" như thế nào?

"renege" có phiên âm IPA /rɪˈnɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "renege"?

He decided to renege on the agreement after initially agreeing. — Anh ấy đã rút lui khỏi hợp đồng sau khi đã đồng ý.