Tiếng Việt
Sự thừa nhận tiếng Anh là gì?
sự thừa nhận tiếng Anh là acknowledgment /əkˈnɒlɪdʒmənt/. Sự công nhận hoặc thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acknowledgment
Ví dụ câu với sự thừa nhận / acknowledgment
- 1
Anh ấy đã gửi lời cảm ơn để thể hiện sự thừa nhận về đóng góp của bạn.
He sent a thank you note as an acknowledgment of your contribution.
- 2
Sự thừa nhận lỗi của cô ấy giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn.
Her acknowledgment of the mistake helped resolve the issue faster.
Ghi chú dùng từ sự thừa nhận
Sự thừa nhận thường liên quan đến việc công nhận một sự thật hoặc quyền lợi. Các từ liên quan gồm có 'admission' (sự nhận vào), 'recognition' (sự công nhận), và 'confirmation' (sự xác nhận).
Video minh hoạ sự thừa nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thừa nhận
Câu hỏi thường gặp về "sự thừa nhận"
Sự thừa nhận tiếng Anh là gì?
Sự thừa nhận tiếng Anh là "acknowledgment" (danh từ), nghĩa là: Sự công nhận hoặc thừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại.
"acknowledgment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acknowledgment" nghĩa tiếng Việt là "sự thừa nhận". Sự thừa nhận thường liên quan đến việc công nhận một sự thật hoặc quyền lợi.
Phát âm "acknowledgment" như thế nào?
"acknowledgment" có phiên âm IPA /əkˈnɒlɪdʒmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acknowledgment"?
He sent a thank you note as an acknowledgment of your contribution. — Anh ấy đã gửi lời cảm ơn để thể hiện sự thừa nhận về đóng góp của bạn.