Tiếng Việt
Thừa nhận tiếng Anh là gì?
thừa nhận tiếng Anh là admit /ədˈmɪt/. Chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì là đúng hoặc tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admit
Ví dụ câu với thừa nhận / admit
- 1
Anh ấy thừa nhận đã làm sai.
He admitted that he was wrong.
- 2
Cô ấy thừa nhận lỗi của mình trước mọi người.
She admitted her mistake in front of everyone.
Ghi chú dùng từ thừa nhận
Thừa nhận là hành động xác nhận sự thật hoặc lỗi lầm. Các từ liên quan gồm 'confess' (thú nhận), 'acknowledge' (công nhận), 'concede' (nhượng bộ).
Video minh hoạ thừa nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa nhận
Câu hỏi thường gặp về "thừa nhận"
Thừa nhận tiếng Anh là gì?
Thừa nhận tiếng Anh là "admit" (danh từ), nghĩa là: Chấp nhận hoặc thừa nhận điều gì là đúng hoặc tồn tại.
"admit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admit" nghĩa tiếng Việt là "thừa nhận". Thừa nhận là hành động xác nhận sự thật hoặc lỗi lầm.
Phát âm "admit" như thế nào?
"admit" có phiên âm IPA /ədˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admit"?
He admitted that he was wrong. — Anh ấy thừa nhận đã làm sai.