Tiếng Việt
Lục soát tiếng Anh là gì?
Lục soát tiếng Anh là search /sɜːrtʃ/. Kiểm tra kỹ lưỡng để tìm kiếm hoặc phát hiện cái gì đó, thường trong bối cảnh an ninh hoặc điều tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
search
Ví dụ câu với Lục soát / search
- 1
Cảnh sát đã lục soát căn nhà để tìm bằng chứng.
The police searched the house for evidence.
- 2
Chúng tôi cần lục soát tất cả các túi trước khi vào sự kiện.
We need to search all the bags before entering the event.
Ghi chú dùng từ Lục soát
Lục soát thường liên quan đến việc kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện hoặc tìm kiếm cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'inspect' (kiểm tra), 'examine' (xem xét), 'scan' (quét).
Video minh hoạ Lục soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lục soát
Câu hỏi thường gặp về "Lục soát"
Lục soát tiếng Anh là gì?
Lục soát tiếng Anh là "search" (động từ), nghĩa là: Kiểm tra kỹ lưỡng để tìm kiếm hoặc phát hiện cái gì đó, thường trong bối cảnh an ninh hoặc điều tra.
"search" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"search" nghĩa tiếng Việt là "Lục soát". Lục soát thường liên quan đến việc kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện hoặc tìm kiếm cái gì đó.
Phát âm "search" như thế nào?
"search" có phiên âm IPA /sɜːrtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "search"?
The police searched the house for evidence. — Cảnh sát đã lục soát căn nhà để tìm bằng chứng.