Tiếng Việt
Khám nhà tiếng Anh là gì?
khám nhà tiếng Anh là search a house /sɜrʧ ə haʊs/. Kiểm tra hoặc tìm kiếm trong nhà để phát hiện điều gì đó hoặc xác minh sự an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
search a house
Ví dụ câu với khám nhà / search a house
- 1
Cảnh sát đã khám nhà để tìm bằng chứng.
The police searched the house for evidence.
- 2
Chúng tôi sẽ khám nhà trước khi chuyển đi.
We will search the house before moving out.
Ghi chú dùng từ khám nhà
Khám nhà là hành động kiểm tra nhà để tìm kiếm hoặc xác minh điều gì đó. Các từ liên quan: 'search' (tìm kiếm), 'inspect' (kiểm tra), 'investigate' (điều tra).
Video minh hoạ khám nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khám nhà
Câu hỏi thường gặp về "khám nhà"
Khám nhà tiếng Anh là gì?
Khám nhà tiếng Anh là "search a house" (cụm từ), nghĩa là: Kiểm tra hoặc tìm kiếm trong nhà để phát hiện điều gì đó hoặc xác minh sự an toàn.
"search a house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"search a house" nghĩa tiếng Việt là "khám nhà". Khám nhà là hành động kiểm tra nhà để tìm kiếm hoặc xác minh điều gì đó.
Phát âm "search a house" như thế nào?
"search a house" có phiên âm IPA /sɜrʧ ə haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "search a house"?
The police searched the house for evidence. — Cảnh sát đã khám nhà để tìm bằng chứng.