Tiếng Việt
Sự tồn tại sau cái chết tiếng Anh là gì?
sự tồn tại sau cái chết tiếng Anh là afterlife /ˈæf.tə.laɪf/. sự tồn tại của linh hồn sau khi chết, thường liên quan đến niềm tin tôn giáo về cuộc sống sau cái chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
afterlife
Ví dụ câu với sự tồn tại sau cái chết / afterlife
- 1
Many people believe in an afterlife where souls are judged.
Nhiều người tin vào cuộc sống sau cái chết nơi linh hồn được phán xét.
- 2
The concept of an afterlife varies across different cultures.
Khái niệm về cuộc sống sau cái chết khác nhau giữa các nền văn hóa.
Ghi chú dùng từ sự tồn tại sau cái chết
Afterlife đề cập đến sự tồn tại của linh hồn sau khi chết. Các từ liên quan gồm có 'immortality' (bất tử), 'soul' (linh hồn), và 'heaven' (thiên đường).
Video minh hoạ sự tồn tại sau cái chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tồn tại sau cái chết
Câu hỏi thường gặp về "sự tồn tại sau cái chết"
Sự tồn tại sau cái chết tiếng Anh là gì?
Sự tồn tại sau cái chết tiếng Anh là "afterlife" (danh từ), nghĩa là: sự tồn tại của linh hồn sau khi chết, thường liên quan đến niềm tin tôn giáo về cuộc sống sau cái chết.
"afterlife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"afterlife" nghĩa tiếng Việt là "sự tồn tại sau cái chết". Afterlife đề cập đến sự tồn tại của linh hồn sau khi chết.
Phát âm "afterlife" như thế nào?
"afterlife" có phiên âm IPA /ˈæf.tə.laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "afterlife"?
Nhiều người tin vào cuộc sống sau cái chết nơi linh hồn được phán xét. — Many people believe in an afterlife where souls are judged.