Tiếng Việt
Sự trôi dạt lục địa tiếng Anh là gì?
sự trôi dạt lục địa tiếng Anh là continental drift /ˌkɒntɪˈnɛntəl ˈdrɪft/. Hiện tượng các lục địa di chuyển chậm trên bề mặt Trái Đất do sự biến đổi của lớp manti bên dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
continental drift
Ví dụ câu với sự trôi dạt lục địa / continental drift
- 1
Sự trôi dạt lục địa đã giải thích sự phân chia của các lục địa ngày nay.
Continental drift explains the separation of today's continents.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu sự trôi dạt lục địa để hiểu rõ hơn về lịch sử của Trái Đất.
Scientists study continental drift to better understand Earth's history.
Ghi chú dùng từ sự trôi dạt lục địa
Sự trôi dạt lục địa là khái niệm trong địa chất học mô tả sự di chuyển của các lục địa trên bề mặt Trái Đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'plate tectonics' (kiến tạo mảng), 'pangaea' (siêu lục địa cổ), 'seafloor spreading' (sự mở rộng đáy biển).
Video minh hoạ sự trôi dạt lục địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trôi dạt lục địa
Câu hỏi thường gặp về "sự trôi dạt lục địa"
Sự trôi dạt lục địa tiếng Anh là gì?
Sự trôi dạt lục địa tiếng Anh là "continental drift" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng các lục địa di chuyển chậm trên bề mặt Trái Đất do sự biến đổi của lớp manti bên dưới.
"continental drift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"continental drift" nghĩa tiếng Việt là "sự trôi dạt lục địa". Sự trôi dạt lục địa là khái niệm trong địa chất học mô tả sự di chuyển của các lục địa trên bề mặt Trái Đất.
Phát âm "continental drift" như thế nào?
"continental drift" có phiên âm IPA /ˌkɒntɪˈnɛntəl ˈdrɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "continental drift"?
Continental drift explains the separation of today's continents. — Sự trôi dạt lục địa đã giải thích sự phân chia của các lục địa ngày nay.