Tiếng Việt
Sự truy cập tiếng Anh là gì?
sự truy cập tiếng Anh là access /ˈæksɛs/. Việc tiếp cận hoặc đi vào một nơi hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
access
Ví dụ câu với sự truy cập / access
- 1
Truy cập vào dữ liệu bị giới hạn.
Access to the data is restricted.
- 2
Bạn cần có mật khẩu để truy cập vào tài khoản.
You need a password to access the account.
Ghi chú dùng từ sự truy cập
Sự truy cập đề cập đến khả năng hoặc quyền để vào hoặc sử dụng thứ gì đó. Các từ liên quan: 'entry' (lối vào), 'admission' (sự cho phép vào), 'connect' (kết nối).
Video minh hoạ sự truy cập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự truy cập
Câu hỏi thường gặp về "sự truy cập"
Sự truy cập tiếng Anh là gì?
Sự truy cập tiếng Anh là "access" (danh từ), nghĩa là: Việc tiếp cận hoặc đi vào một nơi hoặc thông tin.
"access" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"access" nghĩa tiếng Việt là "sự truy cập". Sự truy cập đề cập đến khả năng hoặc quyền để vào hoặc sử dụng thứ gì đó.
Phát âm "access" như thế nào?
"access" có phiên âm IPA /ˈæksɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "access"?
Access to the data is restricted. — Truy cập vào dữ liệu bị giới hạn.