Tiếng Việt
Lỗ thăm trần tiếng Anh là gì?
lỗ thăm trần tiếng Anh là access panel /ˈækˌsɛs ˈpænəl/. tấm che hoặc lỗ trên trần nhà cho phép truy cập vào các hệ thống bên trong trần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
access panel
Ví dụ câu với lỗ thăm trần / access panel
- 1
Chúng tôi cần mở lỗ thăm trần để kiểm tra hệ thống điện.
We need to open the access panel to inspect the electrical system.
- 2
Lỗ thăm trần giúp dễ dàng bảo trì các thiết bị bên trong.
The access panel makes it easy to maintain the equipment inside.
Ghi chú dùng từ lỗ thăm trần
Lỗ thăm trần là phần mở trên trần để truy cập các hệ thống như điện hoặc ống dẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hatch' (cửa chui), 'cover' (bìa), 'inspection panel' (tấm kiểm tra).
Video minh hoạ lỗ thăm trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗ thăm trần
Câu hỏi thường gặp về "lỗ thăm trần"
Lỗ thăm trần tiếng Anh là gì?
Lỗ thăm trần tiếng Anh là "access panel" (danh từ), nghĩa là: tấm che hoặc lỗ trên trần nhà cho phép truy cập vào các hệ thống bên trong trần.
"access panel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"access panel" nghĩa tiếng Việt là "lỗ thăm trần". Lỗ thăm trần là phần mở trên trần để truy cập các hệ thống như điện hoặc ống dẫn.
Phát âm "access panel" như thế nào?
"access panel" có phiên âm IPA /ˈækˌsɛs ˈpænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "access panel"?
We need to open the access panel to inspect the electrical system. — Chúng tôi cần mở lỗ thăm trần để kiểm tra hệ thống điện.