Tiếng Việt
Tầng xép tiếng Anh là gì?
Tầng xép tiếng Anh là raised access floor /reɪzd ˈæksɛs floʊr/. Sàn nâng trong các tòa nhà để đi dây điện, cáp mạng hoặc hệ thống kỹ thuật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raised access floor
Ví dụ câu với Tầng xép / raised access floor
- 1
Sàn nâng giúp dễ dàng bảo trì hệ thống điện trong tòa nhà.
The raised access floor allows easy maintenance of the electrical systems.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt sàn nâng để mở rộng không gian làm việc.
We installed a raised access floor to expand the workspace.
Ghi chú dùng từ Tầng xép
Tầng xép là loại sàn nâng cao giúp dễ dàng truy cập hệ thống kỹ thuật bên dưới. Các thuật ngữ liên quan: 'flooring' (sàn nhà), 'cabling' (đi dây), 'HVAC' (hệ thống điều hòa không khí).
Video minh hoạ Tầng xép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng xép
Câu hỏi thường gặp về "Tầng xép"
Tầng xép tiếng Anh là gì?
Tầng xép tiếng Anh là "raised access floor" (danh từ), nghĩa là: Sàn nâng trong các tòa nhà để đi dây điện, cáp mạng hoặc hệ thống kỹ thuật khác.
"raised access floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raised access floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng xép". Tầng xép là loại sàn nâng cao giúp dễ dàng truy cập hệ thống kỹ thuật bên dưới.
Phát âm "raised access floor" như thế nào?
"raised access floor" có phiên âm IPA /reɪzd ˈæksɛs floʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raised access floor"?
The raised access floor allows easy maintenance of the electrical systems. — Sàn nâng giúp dễ dàng bảo trì hệ thống điện trong tòa nhà.