Tiếng Việt
Truy xuất tiếng Anh là gì?
truy xuất tiếng Anh là access /ˈækˌsɛs/. Truy cập, tiếp cận hoặc lấy dữ liệu hoặc thông tin từ một nguồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
access
Ví dụ câu với truy xuất / access
- 1
Bạn cần có quyền truy cập vào hệ thống để xem dữ liệu.
You need to have access to the system to view the data.
- 2
Truy cập internet của tôi bị chậm hôm nay.
My internet access is slow today.
Ghi chú dùng từ truy xuất
Truy xuất là hành động tiếp cận dữ liệu hoặc hệ thống. Các từ liên quan: 'connect' (kết nối), 'retrieve' (lấy dữ liệu), 'permission' (quyền truy cập).
Video minh hoạ truy xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy xuất
Câu hỏi thường gặp về "truy xuất"
Truy xuất tiếng Anh là gì?
Truy xuất tiếng Anh là "access" (động từ), nghĩa là: Truy cập, tiếp cận hoặc lấy dữ liệu hoặc thông tin từ một nguồn.
"access" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"access" nghĩa tiếng Việt là "truy xuất". Truy xuất là hành động tiếp cận dữ liệu hoặc hệ thống.
Phát âm "access" như thế nào?
"access" có phiên âm IPA /ˈækˌsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "access"?
You need to have access to the system to view the data. — Bạn cần có quyền truy cập vào hệ thống để xem dữ liệu.