The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự từ bỏ tiếng Anh là gì?

sự từ bỏ tiếng Anh là Abandonment /əˈbændənmənt/. Hành động bỏ rơi hoặc từ bỏ một thứ gì đó hoặc ai đó.

Hình minh hoạ "sự từ bỏ" tiếng Anh là "Abandonment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Abandonment

Danh từ
/əˈbændənmənt/

Ví dụ câu với sự từ bỏ / Abandonment

  1. 1

    Việc bỏ rơi con chó cưng của mình khiến tôi cảm thấy rất tội lỗi.

    Her abandonment of the project disappointed her team.

  2. 2

    Sự từ bỏ của anh ấy đã gây ra nhiều hậu quả không ngờ tới.

    The abandonment of the plan led to unforeseen consequences.

Ghi chú dùng từ sự từ bỏ

Sự từ bỏ đề cập đến hành động bỏ rơi hoặc từ bỏ một thứ gì đó hoặc ai đó. Các từ liên quan: 'desertion' (bỏ rơi, bỏ đi), 'renunciation' (từ bỏ, từ chối), 'forsaking' (bỏ rơi, từ bỏ).

Video minh hoạ sự từ bỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự từ bỏ

Câu hỏi thường gặp về "sự từ bỏ"

Sự từ bỏ tiếng Anh là gì?

Sự từ bỏ tiếng Anh là "Abandonment" (danh từ), nghĩa là: Hành động bỏ rơi hoặc từ bỏ một thứ gì đó hoặc ai đó.

"Abandonment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Abandonment" nghĩa tiếng Việt là "sự từ bỏ". Sự từ bỏ đề cập đến hành động bỏ rơi hoặc từ bỏ một thứ gì đó hoặc ai đó.

Phát âm "Abandonment" như thế nào?

"Abandonment" có phiên âm IPA /əˈbændənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Abandonment"?

Her abandonment of the project disappointed her team. — Việc bỏ rơi con chó cưng của mình khiến tôi cảm thấy rất tội lỗi.