Tiếng Việt
Sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa tiếng Anh là gì?
sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa tiếng Anh là abandonment /əˈbændənmənt/. Hành động bỏ rơi hoặc không chăm sóc, đặc biệt trong hoàn cảnh khô hạn hoặc héo úa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abandonment
Ví dụ câu với sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa / abandonment
- 1
Sự bỏ mặc của chính phủ đã khiến nhiều người dân rơi vào tình cảnh khó khăn.
The abandonment by the authorities left many people in hardship.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi sau khi mọi người rời đi.
She felt abandonment after everyone left.
Ghi chú dùng từ sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa
Từ này chỉ hành động bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'neglect' (bỏ bê), 'desertion' (bỏ rơi), 'forsake' (bất chấp, bỏ rơi).
Video minh hoạ sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa
Câu hỏi thường gặp về "sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa"
Sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa tiếng Anh là gì?
Sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa tiếng Anh là "abandonment" (danh từ), nghĩa là: Hành động bỏ rơi hoặc không chăm sóc, đặc biệt trong hoàn cảnh khô hạn hoặc héo úa.
"abandonment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abandonment" nghĩa tiếng Việt là "sự bỏ mặc cho khô hạn và héo úa". Từ này chỉ hành động bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "abandonment" như thế nào?
"abandonment" có phiên âm IPA /əˈbændənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abandonment"?
The abandonment by the authorities left many people in hardship. — Sự bỏ mặc của chính phủ đã khiến nhiều người dân rơi vào tình cảnh khó khăn.