Tiếng Việt
Tình trạng vô chủ tạm thời tiếng Anh là gì?
tình trạng vô chủ tạm thời tiếng Anh là Temporary abandonment /ˈtɛmpərəri əˈbændənmənt/. Tình trạng bỏ rơi tạm thời một vật hoặc nơi nào đó mà không có chủ sở hữu rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporary abandonment
Ví dụ câu với tình trạng vô chủ tạm thời / Temporary abandonment
- 1
The ship was left in a state of temporary abandonment during the storm.
Con tàu bị bỏ rơi tạm thời trong cơn bão.
- 2
The building was under temporary abandonment due to renovations.
Tòa nhà đang trong tình trạng bỏ rơi tạm thời vì đang được sửa chữa.
Ghi chú dùng từ tình trạng vô chủ tạm thời
Tình trạng bỏ rơi tạm thời thường liên quan đến các vật thể hoặc địa điểm không có chủ sở hữu rõ ràng trong một thời gian ngắn. Các từ liên quan gồm có 'abandonment' (sự bỏ rơi), 'disuse' (không sử dụng), và 'neglect' (bỏ bê).
Video minh hoạ tình trạng vô chủ tạm thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình trạng vô chủ tạm thời
Câu hỏi thường gặp về "tình trạng vô chủ tạm thời"
Tình trạng vô chủ tạm thời tiếng Anh là gì?
Tình trạng vô chủ tạm thời tiếng Anh là "Temporary abandonment" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bỏ rơi tạm thời một vật hoặc nơi nào đó mà không có chủ sở hữu rõ ràng.
"Temporary abandonment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporary abandonment" nghĩa tiếng Việt là "tình trạng vô chủ tạm thời". Tình trạng bỏ rơi tạm thời thường liên quan đến các vật thể hoặc địa điểm không có chủ sở hữu rõ ràng trong một thời gian ngắn.
Phát âm "Temporary abandonment" như thế nào?
"Temporary abandonment" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri əˈbændənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporary abandonment"?
Con tàu bị bỏ rơi tạm thời trong cơn bão. — The ship was left in a state of temporary abandonment during the storm.