Tiếng Việt
Sự tự do tiếng Anh là gì?
sự tự do tiếng Anh là liberty /ˈlɪbərti/. Sự tự do là khả năng hoặc quyền của cá nhân hoặc nhóm để hành động theo ý muốn của mình mà không bị hạn chế hoặc kiểm soát quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liberty
Ví dụ câu với sự tự do / liberty
- 1
Mọi người đều mong muốn có tự do cá nhân trong cuộc sống.
Everyone desires personal liberty in their lives.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ quyền tự do ngôn luận.
We need to protect the liberty of free speech.
Ghi chú dùng từ sự tự do
Liberty là quyền tự do cá nhân hoặc tập thể, liên quan đến quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, và tự do hành động. Các từ liên quan gồm freedom (tự do chung), independence (độc lập), và autonomy (tự trị).
Video minh hoạ sự tự do
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tự do
Câu hỏi thường gặp về "sự tự do"
Sự tự do tiếng Anh là gì?
Sự tự do tiếng Anh là "liberty" (danh từ), nghĩa là: Sự tự do là khả năng hoặc quyền của cá nhân hoặc nhóm để hành động theo ý muốn của mình mà không bị hạn chế hoặc kiểm soát quá mức.
"liberty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liberty" nghĩa tiếng Việt là "sự tự do". Liberty là quyền tự do cá nhân hoặc tập thể, liên quan đến quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, và tự do hành động.
Phát âm "liberty" như thế nào?
"liberty" có phiên âm IPA /ˈlɪbərti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liberty"?
Everyone desires personal liberty in their lives. — Mọi người đều mong muốn có tự do cá nhân trong cuộc sống.