Tiếng Việt
Sự tự sinh tiếng Anh là gì?
sự tự sinh tiếng Anh là self-creation /ˌsɛlf kriˈeɪ.ʃən/. Quá trình tự nhiên tạo ra hoặc phát sinh ra chính nó mà không cần sự can thiệp của yếu tố bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-creation
Ví dụ câu với sự tự sinh / self-creation
- 1
Trong triết học, sự tự sinh đề cập đến khả năng tự phát sinh của ý thức.
In philosophy, self-creation refers to the ability of consciousness to originate itself.
- 2
Khái niệm về sự tự sinh thường xuất hiện trong các lý thuyết về nguồn gốc của vũ trụ.
The concept of self-creation often appears in theories about the origin of the universe.
Ghi chú dùng từ sự tự sinh
Sự tự sinh đề cập đến khả năng tự phát sinh của một hệ thống hoặc ý thức mà không cần tác nhân bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tự nhiên' (nature), 'tự phát sinh' (spontaneous generation), và 'tự sáng tạo' (self-innovation).
Video minh hoạ sự tự sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tự sinh
Câu hỏi thường gặp về "sự tự sinh"
Sự tự sinh tiếng Anh là gì?
Sự tự sinh tiếng Anh là "self-creation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tự nhiên tạo ra hoặc phát sinh ra chính nó mà không cần sự can thiệp của yếu tố bên ngoài.
"self-creation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-creation" nghĩa tiếng Việt là "sự tự sinh". Sự tự sinh đề cập đến khả năng tự phát sinh của một hệ thống hoặc ý thức mà không cần tác nhân bên ngoài.
Phát âm "self-creation" như thế nào?
"self-creation" có phiên âm IPA /ˌsɛlf kriˈeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-creation"?
In philosophy, self-creation refers to the ability of consciousness to originate itself. — Trong triết học, sự tự sinh đề cập đến khả năng tự phát sinh của ý thức.