The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tự vệ tiếng Anh là gì?

sự tự vệ tiếng Anh là self-defense /ˌsɛlf dɪˈfɛns/. Hành động phòng vệ bản thân khi bị tấn công hoặc đe dọa.

Hình minh hoạ "sự tự vệ" tiếng Anh là "self-defense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-defense

Danh từ
/ˌsɛlf dɪˈfɛns/

Ví dụ câu với sự tự vệ / self-defense

  1. 1

    Anh ấy đã dùng kỹ năng tự vệ để bảo vệ chính mình trong cuộc xung đột.

    He used self-defense skills to protect himself during the conflict.

  2. 2

    Trong lớp học, giáo viên dạy cách tự vệ để phòng tránh tai nạn.

    In class, the teacher teaches self-defense to prevent accidents.

Ghi chú dùng từ sự tự vệ

Sự tự vệ là khả năng hoặc hành động phòng thủ của cá nhân khi bị tấn công. Các thuật ngữ liên quan gồm 'defense' (phòng thủ), 'protection' (bảo vệ), 'security' (an ninh).

Video minh hoạ sự tự vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tự vệ

Câu hỏi thường gặp về "sự tự vệ"

Sự tự vệ tiếng Anh là gì?

Sự tự vệ tiếng Anh là "self-defense" (danh từ), nghĩa là: Hành động phòng vệ bản thân khi bị tấn công hoặc đe dọa.

"self-defense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-defense" nghĩa tiếng Việt là "sự tự vệ". Sự tự vệ là khả năng hoặc hành động phòng thủ của cá nhân khi bị tấn công.

Phát âm "self-defense" như thế nào?

"self-defense" có phiên âm IPA /ˌsɛlf dɪˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-defense"?

He used self-defense skills to protect himself during the conflict. — Anh ấy đã dùng kỹ năng tự vệ để bảo vệ chính mình trong cuộc xung đột.