Tiếng Việt
Sự vật vã trước khi lâm chung tiếng Anh là gì?
sự vật vã trước khi lâm chung tiếng Anh là death throes /dɛθ θrəʊz/. Các cử động cuối cùng của người sắp chết, thường kèm theo đau đớn hoặc vật vã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
death throes
Ví dụ câu với sự vật vã trước khi lâm chung / death throes
- 1
Trong những phút cuối, ông ấy đã trải qua những sự vật vã trước khi lâm chung.
In his final moments, he experienced the death throes.
- 2
Chúng tôi nghe thấy những sự vật vã của con mèo khi nó sắp qua đời.
We heard the death throes of the cat as it was dying.
Ghi chú dùng từ sự vật vã trước khi lâm chung
Sự vật vã trước khi lâm chung là những cử động cuối cùng của người sắp chết, thường đi kèm với đau đớn. Các từ liên quan: 'agonies' (đau đớn), 'final moments' (giây phút cuối cùng), 'passing away' (qua đời).
Video minh hoạ sự vật vã trước khi lâm chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự vật vã trước khi lâm chung
Câu hỏi thường gặp về "sự vật vã trước khi lâm chung"
Sự vật vã trước khi lâm chung tiếng Anh là gì?
Sự vật vã trước khi lâm chung tiếng Anh là "death throes" (danh từ), nghĩa là: Các cử động cuối cùng của người sắp chết, thường kèm theo đau đớn hoặc vật vã.
"death throes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"death throes" nghĩa tiếng Việt là "sự vật vã trước khi lâm chung". Sự vật vã trước khi lâm chung là những cử động cuối cùng của người sắp chết, thường đi kèm với đau đớn.
Phát âm "death throes" như thế nào?
"death throes" có phiên âm IPA /dɛθ θrəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "death throes"?
In his final moments, he experienced the death throes. — Trong những phút cuối, ông ấy đã trải qua những sự vật vã trước khi lâm chung.