Tiếng Việt
Vã tiếng Anh là gì?
vã tiếng Anh là Desperate /ˈdes.pər.ət/. Mất hy vọng hoặc không còn kiên nhẫn trong tình huống khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Desperate
Ví dụ câu với vã / Desperate
- 1
Anh ấy trở nên vã khi không thể tìm ra giải pháp.
He became desperate when he couldn't find a solution.
- 2
Cô ấy cảm thấy vã sau nhiều ngày cố gắng mà không thành công.
She felt desperate after days of trying without success.
Ghi chú dùng từ vã
Từ 'vã' mô tả cảm giác tuyệt vọng hoặc mất kiên nhẫn. Các từ liên quan gồm 'despair' (tuyệt vọng), 'hopeless' (vô vọng), 'frantic' (hoảng loạn).
Video minh hoạ vã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vã
Câu hỏi thường gặp về "vã"
Vã tiếng Anh là gì?
Vã tiếng Anh là "Desperate" (tính từ), nghĩa là: Mất hy vọng hoặc không còn kiên nhẫn trong tình huống khó khăn.
"Desperate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Desperate" nghĩa tiếng Việt là "vã". Từ 'vã' mô tả cảm giác tuyệt vọng hoặc mất kiên nhẫn.
Phát âm "Desperate" như thế nào?
"Desperate" có phiên âm IPA /ˈdes.pər.ət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Desperate"?
He became desperate when he couldn't find a solution. — Anh ấy trở nên vã khi không thể tìm ra giải pháp.