Tiếng Việt
Sự xơ cứng tiếng Anh là gì?
sự xơ cứng tiếng Anh là Stiffness /ˈstɪfnəs/. Tình trạng cứng hoặc không linh hoạt của một bộ phận trong cơ thể, thường do đau hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stiffness
Ví dụ câu với sự xơ cứng / Stiffness
- 1
Cơn đau khiến cổ tôi cảm thấy sự xơ cứng rõ rệt.
The pain caused a noticeable stiffness in my neck.
- 2
Sau khi tập thể dục, các cơ của tôi trở nên cứng lại.
My muscles become stiff after exercising.
Ghi chú dùng từ sự xơ cứng
Sự xơ cứng thường liên quan đến các vấn đề về cơ hoặc khớp. Các từ liên quan gồm có 'rigidity' (độ cứng), 'stiff' (cứng, khó uốn), 'inflexibility' (không linh hoạt).
Video minh hoạ sự xơ cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xơ cứng
Câu hỏi thường gặp về "sự xơ cứng"
Sự xơ cứng tiếng Anh là gì?
Sự xơ cứng tiếng Anh là "Stiffness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cứng hoặc không linh hoạt của một bộ phận trong cơ thể, thường do đau hoặc tổn thương.
"Stiffness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stiffness" nghĩa tiếng Việt là "sự xơ cứng". Sự xơ cứng thường liên quan đến các vấn đề về cơ hoặc khớp.
Phát âm "Stiffness" như thế nào?
"Stiffness" có phiên âm IPA /ˈstɪfnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stiffness"?
The pain caused a noticeable stiffness in my neck. — Cơn đau khiến cổ tôi cảm thấy sự xơ cứng rõ rệt.