Tiếng Việt
Xơ cứng tiếng Anh là gì?
xơ cứng tiếng Anh là Stiff /stɪf/. Cứng, không linh hoạt, thường do lạnh hoặc bệnh lý gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stiff
Ví dụ câu với xơ cứng / Stiff
- 1
Cổ tôi bị xơ cứng sau khi ngủ dậy.
My neck feels stiff after waking up.
- 2
Các cơ của anh ấy rất xơ cứng sau buổi tập luyện nặng.
His muscles are very stiff after the intense workout.
Ghi chú dùng từ xơ cứng
Xơ cứng mô tả tình trạng cứng, không linh hoạt. Các từ liên quan: cứng (hard), cứng nhắc (rigid), không linh hoạt (inflexible).
Video minh hoạ xơ cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xơ cứng
Câu hỏi thường gặp về "xơ cứng"
Xơ cứng tiếng Anh là gì?
Xơ cứng tiếng Anh là "Stiff" (tính từ), nghĩa là: Cứng, không linh hoạt, thường do lạnh hoặc bệnh lý gây ra.
"Stiff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stiff" nghĩa tiếng Việt là "xơ cứng". Xơ cứng mô tả tình trạng cứng, không linh hoạt.
Phát âm "Stiff" như thế nào?
"Stiff" có phiên âm IPA /stɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stiff"?
My neck feels stiff after waking up. — Cổ tôi bị xơ cứng sau khi ngủ dậy.