The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự xông ra phá vây tiếng Anh là gì?

sự xông ra phá vây tiếng Anh là breakout /ˈbreɪkˌaʊt/. Sự thoát ra khỏi nơi bị bao vây hoặc kiểm soát, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc an ninh.

Hình minh hoạ "sự xông ra phá vây" tiếng Anh là "breakout"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

breakout

Danh từ
/ˈbreɪkˌaʊt/

Ví dụ câu với sự xông ra phá vây / breakout

  1. 1

    Quân đội đã thực hiện một sự xông ra phá vây để thoát khỏi vòng vây của địch.

    The soldiers executed a breakout to escape the enemy encirclement.

  2. 2

    Sự xông ra phá vây của nhóm tù nhân đã gây chấn động trong nhà tù.

    The prison breakout by the group of inmates caused a stir in the prison.

Ghi chú dùng từ sự xông ra phá vây

Sự xông ra phá vây liên quan đến việc thoát khỏi sự kiểm soát hoặc bao vây, thường gặp trong các tình huống chiến tranh hoặc an ninh. Các từ liên quan: 'escape' (thoát), 'escape attempt' (nỗ lực trốn thoát), 'encirclement' (bao vây).

Video minh hoạ sự xông ra phá vây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự xông ra phá vây

Câu hỏi thường gặp về "sự xông ra phá vây"

Sự xông ra phá vây tiếng Anh là gì?

Sự xông ra phá vây tiếng Anh là "breakout" (danh từ), nghĩa là: Sự thoát ra khỏi nơi bị bao vây hoặc kiểm soát, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc an ninh.

"breakout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"breakout" nghĩa tiếng Việt là "sự xông ra phá vây". Sự xông ra phá vây liên quan đến việc thoát khỏi sự kiểm soát hoặc bao vây, thường gặp trong các tình huống chiến tranh hoặc an ninh.

Phát âm "breakout" như thế nào?

"breakout" có phiên âm IPA /ˈbreɪkˌaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "breakout"?

The soldiers executed a breakout to escape the enemy encirclement. — Quân đội đã thực hiện một sự xông ra phá vây để thoát khỏi vòng vây của địch.