Tiếng Việt
Phá vây tiếng Anh là gì?
phá vây tiếng Anh là Break through /breɪk θruː/. Phá vây là hành động vượt qua vòng vây hoặc sự bao vây của kẻ địch để thoát ra hoặc tiến lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break through
Ví dụ câu với phá vây / Break through
- 1
Quân đội đã cố gắng phá vây để mở đường thoát.
The army tried to break through the encirclement to open a path for escape.
- 2
Chiến sĩ đã dũng cảm phá vây trong trận chiến quyết định.
The soldier bravely broke through the encirclement in the decisive battle.
Ghi chú dùng từ phá vây
Phá vây là hành động vượt qua vòng vây của địch. Các từ liên quan: 'encirclement' (bao vây), 'escape' (thoát), 'advance' (tiến lên).
Video minh hoạ phá vây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá vây
Câu hỏi thường gặp về "phá vây"
Phá vây tiếng Anh là gì?
Phá vây tiếng Anh là "Break through" (động từ), nghĩa là: Phá vây là hành động vượt qua vòng vây hoặc sự bao vây của kẻ địch để thoát ra hoặc tiến lên.
"Break through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break through" nghĩa tiếng Việt là "phá vây". Phá vây là hành động vượt qua vòng vây của địch.
Phát âm "Break through" như thế nào?
"Break through" có phiên âm IPA /breɪk θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break through"?
The army tried to break through the encirclement to open a path for escape. — Quân đội đã cố gắng phá vây để mở đường thoát.