Tiếng Việt
Sự xua đuổi tiếng Anh là gì?
sự xua đuổi tiếng Anh là expulsion /ɪkˈspʌlʃən/. Hành động đuổi ai đó ra khỏi một nơi hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expulsion
Ví dụ câu với sự xua đuổi / expulsion
- 1
Việc đuổi học sinh khỏi trường là quyết định không dễ dàng.
The expulsion of the student from school was a difficult decision.
- 2
Họ đã thực hiện việc trục xuất những người nhập cư trái phép.
They carried out the expulsion of illegal immigrants.
Ghi chú dùng từ sự xua đuổi
Sự xua đuổi thể hiện hành động loại bỏ ai đó khỏi một địa điểm hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm có 'expel' (đuổi khỏi), 'deport' (trục xuất), 'banish' (đuổi đi xa).
Video minh hoạ sự xua đuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xua đuổi
Câu hỏi thường gặp về "sự xua đuổi"
Sự xua đuổi tiếng Anh là gì?
Sự xua đuổi tiếng Anh là "expulsion" (danh từ), nghĩa là: Hành động đuổi ai đó ra khỏi một nơi hoặc tổ chức.
"expulsion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expulsion" nghĩa tiếng Việt là "sự xua đuổi". Sự xua đuổi thể hiện hành động loại bỏ ai đó khỏi một địa điểm hoặc tổ chức.
Phát âm "expulsion" như thế nào?
"expulsion" có phiên âm IPA /ɪkˈspʌlʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expulsion"?
The expulsion of the student from school was a difficult decision. — Việc đuổi học sinh khỏi trường là quyết định không dễ dàng.