The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải hạn tiếng Anh là gì?

giải hạn tiếng Anh là Bad luck expulsion /bæd lʌk ɪkˈspʌl.ʃən/. Việc trục xuất hoặc tránh khỏi những điều xui xẻo trong cuộc sống.

Hình minh hoạ "giải hạn" tiếng Anh là "Bad luck expulsion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bad luck expulsion

Danh từ
/bæd lʌk ɪkˈspʌl.ʃən/

Ví dụ câu với giải hạn / Bad luck expulsion

  1. 1

    Anh ấy đi lễ để giải hạn trước kỳ thi quan trọng.

    He visited a temple to dispel bad luck before the important exam.

  2. 2

    Việc giải hạn giúp cô ấy cảm thấy yên tâm hơn trong công việc.

    Performing a ritual to dispel bad luck made her feel more at ease at work.

Ghi chú dùng từ giải hạn

Giải hạn là một tập quán tâm linh nhằm xua đuổi xui xẻo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xua đuổi', 'tẩy uế', 'phong thủy'.

Video minh hoạ giải hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải hạn

Câu hỏi thường gặp về "giải hạn"

Giải hạn tiếng Anh là gì?

Giải hạn tiếng Anh là "Bad luck expulsion" (danh từ), nghĩa là: Việc trục xuất hoặc tránh khỏi những điều xui xẻo trong cuộc sống.

"Bad luck expulsion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bad luck expulsion" nghĩa tiếng Việt là "giải hạn". Giải hạn là một tập quán tâm linh nhằm xua đuổi xui xẻo.

Phát âm "Bad luck expulsion" như thế nào?

"Bad luck expulsion" có phiên âm IPA /bæd lʌk ɪkˈspʌl.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bad luck expulsion"?

He visited a temple to dispel bad luck before the important exam. — Anh ấy đi lễ để giải hạn trước kỳ thi quan trọng.