The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khai trừ tiếng Anh là gì?

sự khai trừ tiếng Anh là Expulsion /ɪkˈspʌlʃən/. Hành động trục xuất hoặc đuổi khỏi một tổ chức hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "sự khai trừ" tiếng Anh là "Expulsion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Expulsion

Danh từ
/ɪkˈspʌlʃən/

Ví dụ câu với sự khai trừ / Expulsion

  1. 1

    Việc khai trừ thành viên khỏi câu lạc bộ đã gây ra nhiều tranh cãi.

    The expulsion of the member from the club caused a lot of controversy.

  2. 2

    Chính phủ đã thực hiện việc khai trừ các nhà hoạt động khỏi đất nước.

    The government carried out the expulsion of activists from the country.

Ghi chú dùng từ sự khai trừ

Sự khai trừ là hành động loại bỏ ai đó khỏi một nhóm hoặc tổ chức, thường do vi phạm quy định. Các từ liên quan: expel (đuổi), exile (đày ải), deportation (trục xuất).

Video minh hoạ sự khai trừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự khai trừ

Câu hỏi thường gặp về "sự khai trừ"

Sự khai trừ tiếng Anh là gì?

Sự khai trừ tiếng Anh là "Expulsion" (danh từ), nghĩa là: Hành động trục xuất hoặc đuổi khỏi một tổ chức hoặc quốc gia.

"Expulsion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Expulsion" nghĩa tiếng Việt là "sự khai trừ". Sự khai trừ là hành động loại bỏ ai đó khỏi một nhóm hoặc tổ chức, thường do vi phạm quy định.

Phát âm "Expulsion" như thế nào?

"Expulsion" có phiên âm IPA /ɪkˈspʌlʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Expulsion"?

The expulsion of the member from the club caused a lot of controversy. — Việc khai trừ thành viên khỏi câu lạc bộ đã gây ra nhiều tranh cãi.