The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ thai tiếng Anh là gì?

sổ thai tiếng Anh là expulsion of fetus /ɪkˈspʌlʃən əv ˈfiːtəs/. Sự đẩy thai ra khỏi tử cung trước khi thai kỳ hoàn tất, thường do các vấn đề về sức khỏe hoặc thai kỳ không ổn định.

Hình minh hoạ "sổ thai" tiếng Anh là "expulsion of fetus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expulsion of fetus

Danh từ
/ɪkˈspʌlʃən əv ˈfiːtəs/

Ví dụ câu với sổ thai / expulsion of fetus

  1. 1

    Cô ấy gặp phải sổ thai do biến chứng trong thai kỳ.

    She experienced expulsion of fetus due to complications during pregnancy.

  2. 2

    Sổ thai là một tình trạng nguy hiểm cần được cấp cứu y tế khẩn cấp.

    Expulsion of fetus is a dangerous condition requiring urgent medical attention.

Ghi chú dùng từ sổ thai

Sổ thai là hiện tượng đẩy thai ra khỏi tử cung sớm hơn dự kiến. Các thuật ngữ liên quan gồm có sẩy thai (miscarriage), sinh non (premature birth), và thai kỳ (pregnancy).

Video minh hoạ sổ thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ thai

Câu hỏi thường gặp về "sổ thai"

Sổ thai tiếng Anh là gì?

Sổ thai tiếng Anh là "expulsion of fetus" (danh từ), nghĩa là: Sự đẩy thai ra khỏi tử cung trước khi thai kỳ hoàn tất, thường do các vấn đề về sức khỏe hoặc thai kỳ không ổn định.

"expulsion of fetus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expulsion of fetus" nghĩa tiếng Việt là "sổ thai". Sổ thai là hiện tượng đẩy thai ra khỏi tử cung sớm hơn dự kiến.

Phát âm "expulsion of fetus" như thế nào?

"expulsion of fetus" có phiên âm IPA /ɪkˈspʌlʃən əv ˈfiːtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expulsion of fetus"?

She experienced expulsion of fetus due to complications during pregnancy. — Cô ấy gặp phải sổ thai do biến chứng trong thai kỳ.