Tiếng Việt
Sửa bài kiểm tra tiếng Anh là gì?
Sửa bài kiểm tra tiếng Anh là Test Correction /tɛst kəˈrɛkʃən/. Việc chỉnh sửa hoặc sửa chữa bài kiểm tra đã làm để cải thiện hoặc sửa lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Test Correction
Ví dụ câu với Sửa bài kiểm tra / Test Correction
- 1
Học sinh cần làm sửa bài kiểm tra để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
Students need to do test correction to prepare for the final exam.
- 2
Thầy giáo yêu cầu học sinh nộp sửa bài kiểm tra của mình để xem xét lỗi sai.
The teacher asked students to submit their test corrections to review mistakes.
Ghi chú dùng từ Sửa bài kiểm tra
Sửa bài kiểm tra là quá trình chỉnh sửa bài làm sau khi chấm để sửa lỗi hoặc cải thiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'review' (xem xét), 'edit' (chỉnh sửa), 'grading' (chấm điểm).
Video minh hoạ Sửa bài kiểm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sửa bài kiểm tra
Câu hỏi thường gặp về "Sửa bài kiểm tra"
Sửa bài kiểm tra tiếng Anh là gì?
Sửa bài kiểm tra tiếng Anh là "Test Correction" (danh từ), nghĩa là: Việc chỉnh sửa hoặc sửa chữa bài kiểm tra đã làm để cải thiện hoặc sửa lỗi.
"Test Correction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Test Correction" nghĩa tiếng Việt là "Sửa bài kiểm tra". Sửa bài kiểm tra là quá trình chỉnh sửa bài làm sau khi chấm để sửa lỗi hoặc cải thiện.
Phát âm "Test Correction" như thế nào?
"Test Correction" có phiên âm IPA /tɛst kəˈrɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Test Correction"?
Students need to do test correction to prepare for the final exam. — Học sinh cần làm sửa bài kiểm tra để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.