Tiếng Việt
Cải chính hộ tịch tiếng Anh là gì?
cải chính hộ tịch tiếng Anh là correction of household registration /kəˈrɛkʃən ʌv ˈhaʊsˌhoʊld ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Việc chỉnh sửa hoặc cập nhật hồ sơ hộ tịch của cá nhân hoặc gia đình trong sổ đăng ký hộ tịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
correction of household registration
Ví dụ câu với cải chính hộ tịch / correction of household registration
- 1
Cần làm thủ tục cải chính hộ tịch để cập nhật sai sót trong giấy khai sinh.
He went to the local authorities to request a correction of household registration details.
- 2
Việc cải chính hộ tịch thường yêu cầu giấy tờ chứng minh và thủ tục pháp lý.
Correction of household registration requires proper documentation and legal procedures.
Ghi chú dùng từ cải chính hộ tịch
Cải chính hộ tịch liên quan đến việc sửa đổi thông tin trong sổ hộ tịch, như sửa tên, ngày sinh, hoặc thay đổi tình trạng hôn nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hộ tịch' (household registration), 'sửa đổi' (amendment), và 'thủ tục pháp lý' (legal procedure).
Video minh hoạ cải chính hộ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải chính hộ tịch
- hộHousehold
- cảicruciferous vegetables
- chínhMain
- cải chínhcorrect
- số xevehicle registration number
- Cavet xeVehicle registration
- trước bạregistration
- cà vẹt xeVehicle registration card
- nhập sinhBirth registration
- Vô sổ tàuExport Vessel Registration Confirmation
- số danh bộregistration number
- số đăng bộRegistration number
Câu hỏi thường gặp về "cải chính hộ tịch"
Cải chính hộ tịch tiếng Anh là gì?
Cải chính hộ tịch tiếng Anh là "correction of household registration" (danh từ), nghĩa là: Việc chỉnh sửa hoặc cập nhật hồ sơ hộ tịch của cá nhân hoặc gia đình trong sổ đăng ký hộ tịch.
"correction of household registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"correction of household registration" nghĩa tiếng Việt là "cải chính hộ tịch". Cải chính hộ tịch liên quan đến việc sửa đổi thông tin trong sổ hộ tịch, như sửa tên, ngày sinh, hoặc thay đổi tình trạng hôn nhân.
Phát âm "correction of household registration" như thế nào?
"correction of household registration" có phiên âm IPA /kəˈrɛkʃən ʌv ˈhaʊsˌhoʊld ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "correction of household registration"?
He went to the local authorities to request a correction of household registration details. — Cần làm thủ tục cải chính hộ tịch để cập nhật sai sót trong giấy khai sinh.