Tiếng Việt
Tiệm sửa xe tiếng Anh là gì?
tiệm sửa xe tiếng Anh là repair shop /rɪˈpeər ˌʃɒp/. Cửa hàng hoặc địa điểm nơi sửa chữa xe cộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repair shop
Ví dụ câu với tiệm sửa xe / repair shop
- 1
Tôi đưa xe đến tiệm sửa xe để thay dầu.
I took my car to the repair shop to get the oil changed.
- 2
Tiệm sửa xe gần nhà tôi mở cửa suốt ngày.
The repair shop near my house is open all day.
Ghi chú dùng từ tiệm sửa xe
Tiệm sửa xe là nơi sửa chữa các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy. Các từ liên quan: garage (gara), mechanic (thợ sửa xe), car service (dịch vụ sửa xe).
Video minh hoạ tiệm sửa xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm sửa xe
Câu hỏi thường gặp về "tiệm sửa xe"
Tiệm sửa xe tiếng Anh là gì?
Tiệm sửa xe tiếng Anh là "repair shop" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng hoặc địa điểm nơi sửa chữa xe cộ.
"repair shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repair shop" nghĩa tiếng Việt là "tiệm sửa xe". Tiệm sửa xe là nơi sửa chữa các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy.
Phát âm "repair shop" như thế nào?
"repair shop" có phiên âm IPA /rɪˈpeər ˌʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repair shop"?
I took my car to the repair shop to get the oil changed. — Tôi đưa xe đến tiệm sửa xe để thay dầu.