Tiếng Việt
Sức chịu đựng tiếng Anh là gì?
sức chịu đựng tiếng Anh là Endurance /ɪnˈdjʊərəns/. Khả năng chịu đựng khó khăn, thử thách mà không bỏ cuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endurance
Ví dụ câu với sức chịu đựng / Endurance
- 1
Sức chịu đựng của anh ấy đã được thử thách qua nhiều cuộc thi marathon.
Her endurance was tested during the long, exhausting hike.
- 2
Chúng ta cần sức chịu đựng cao để vượt qua giai đoạn khó khăn này.
High endurance is essential to overcome this difficult period.
Ghi chú dùng từ sức chịu đựng
Sức chịu đựng thể hiện khả năng chịu đựng khó khăn, thử thách. Các từ liên quan: 'resilience' (khả năng phục hồi), 'stamina' (sức bền), 'perseverance' (kiên trì).
Video minh hoạ sức chịu đựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức chịu đựng
Câu hỏi thường gặp về "sức chịu đựng"
Sức chịu đựng tiếng Anh là gì?
Sức chịu đựng tiếng Anh là "Endurance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chịu đựng khó khăn, thử thách mà không bỏ cuộc.
"Endurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endurance" nghĩa tiếng Việt là "sức chịu đựng". Sức chịu đựng thể hiện khả năng chịu đựng khó khăn, thử thách.
Phát âm "Endurance" như thế nào?
"Endurance" có phiên âm IPA /ɪnˈdjʊərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endurance"?
Her endurance was tested during the long, exhausting hike. — Sức chịu đựng của anh ấy đã được thử thách qua nhiều cuộc thi marathon.