Tiếng Việt
Chạy bền tiếng Anh là gì?
chạy bền tiếng Anh là endurance running /ɪnˈdʊrəns ˈrʌnɪŋ/. Chạy liên tục trong thời gian dài để kiểm tra khả năng chịu đựng của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endurance running
Ví dụ câu với chạy bền / endurance running
- 1
Anh ấy đã tập luyện chạy bền để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
He trained in endurance running to prepare for the marathon.
- 2
Chạy bền giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và sức bền tổng thể.
Endurance running helps improve cardiovascular health and overall stamina.
Ghi chú dùng từ chạy bền
Chạy bền là hình thức chạy dài để kiểm tra khả năng chịu đựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marathon' (cuộc thi chạy marathon), 'stamina' (sức bền), 'cardiovascular' (liên quan đến tim mạch).
Video minh hoạ chạy bền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy bền
Câu hỏi thường gặp về "chạy bền"
Chạy bền tiếng Anh là gì?
Chạy bền tiếng Anh là "endurance running" (danh từ), nghĩa là: Chạy liên tục trong thời gian dài để kiểm tra khả năng chịu đựng của cơ thể.
"endurance running" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endurance running" nghĩa tiếng Việt là "chạy bền". Chạy bền là hình thức chạy dài để kiểm tra khả năng chịu đựng.
Phát âm "endurance running" như thế nào?
"endurance running" có phiên âm IPA /ɪnˈdʊrəns ˈrʌnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endurance running"?
He trained in endurance running to prepare for the marathon. — Anh ấy đã tập luyện chạy bền để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.