The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sức mua tiếng Anh là gì?

sức mua tiếng Anh là Purchasing power /ˈpɜːʧəsɪŋ ˈpaʊər/. Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ của người tiêu dùng hoặc quốc gia dựa trên thu nhập và giá cả.

Hình minh hoạ "sức mua" tiếng Anh là "Purchasing power"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Purchasing power

Danh từ
/ˈpɜːʧəsɪŋ ˈpaʊər/

Ví dụ câu với sức mua / Purchasing power

  1. 1

    Sức mua của người dân giảm khi lạm phát tăng.

    The purchasing power of consumers decreases when inflation rises.

  2. 2

    Chính phủ cố gắng duy trì sức mua của đồng tiền quốc gia.

    The government tries to maintain the purchasing power of the national currency.

Ghi chú dùng từ sức mua

Sức mua liên quan đến khả năng chi tiêu của người tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm: lạm phát (inflation), tiền tệ (currency), và giá cả (prices).

Video minh hoạ sức mua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sức mua

Câu hỏi thường gặp về "sức mua"

Sức mua tiếng Anh là gì?

Sức mua tiếng Anh là "Purchasing power" (danh từ), nghĩa là: Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ của người tiêu dùng hoặc quốc gia dựa trên thu nhập và giá cả.

"Purchasing power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Purchasing power" nghĩa tiếng Việt là "sức mua". Sức mua liên quan đến khả năng chi tiêu của người tiêu dùng.

Phát âm "Purchasing power" như thế nào?

"Purchasing power" có phiên âm IPA /ˈpɜːʧəsɪŋ ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Purchasing power"?

The purchasing power of consumers decreases when inflation rises. — Sức mua của người dân giảm khi lạm phát tăng.