Tiếng Việt
Sức đề kháng thấp tiếng Anh là gì?
sức đề kháng thấp tiếng Anh là Low immunity /ləʊ ɪˈmjuːnɪti/. Khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể thấp, dễ bị nhiễm bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Low immunity
Ví dụ câu với sức đề kháng thấp / Low immunity
- 1
Người có sức đề kháng thấp thường dễ bị cảm lạnh.
People with low immunity are more prone to colds.
- 2
Chế độ ăn uống hợp lý có thể giúp nâng cao sức đề kháng.
A proper diet can help boost immunity.
Ghi chú dùng từ sức đề kháng thấp
Sức đề kháng thấp là tình trạng hệ miễn dịch yếu, dễ mắc bệnh. Các thuật ngữ liên quan: miễn dịch (immunity), bệnh tật (disease), phòng ngừa (prevention).
Video minh hoạ sức đề kháng thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sức đề kháng thấp
Câu hỏi thường gặp về "sức đề kháng thấp"
Sức đề kháng thấp tiếng Anh là gì?
Sức đề kháng thấp tiếng Anh là "Low immunity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể thấp, dễ bị nhiễm bệnh.
"Low immunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Low immunity" nghĩa tiếng Việt là "sức đề kháng thấp". Sức đề kháng thấp là tình trạng hệ miễn dịch yếu, dễ mắc bệnh.
Phát âm "Low immunity" như thế nào?
"Low immunity" có phiên âm IPA /ləʊ ɪˈmjuːnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Low immunity"?
People with low immunity are more prone to colds. — Người có sức đề kháng thấp thường dễ bị cảm lạnh.