The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miễn trừ trách nhiệm tiếng Anh là gì?

miễn trừ trách nhiệm tiếng Anh là immunity /ɪmˈjunəti/. Tình trạng không bị trách nhiệm pháp lý hoặc trách nhiệm pháp lý bị miễn trừ.

Hình minh hoạ "miễn trừ trách nhiệm" tiếng Anh là "immunity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

immunity

Danh từ
/ɪmˈjunəti/

Ví dụ câu với miễn trừ trách nhiệm / immunity

  1. 1

    Chính phủ đã tuyên bố miễn trừ trách nhiệm cho các nhà nghiên cứu trong dự án này.

    The government declared immunity for the researchers involved in this project.

  2. 2

    Trong y học, miễn trừ có thể giúp cơ thể chống lại bệnh tật.

    Immunity in medicine can help the body fight off diseases.

Ghi chú dùng từ miễn trừ trách nhiệm

Miễn trừ trách nhiệm là trạng thái không bị bắt buộc phải chịu trách nhiệm pháp lý hoặc trách nhiệm khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liability' (trách nhiệm pháp lý), 'exemption' (sự miễn trừ), và 'protection' (bảo vệ).

Video minh hoạ miễn trừ trách nhiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với miễn trừ trách nhiệm

Câu hỏi thường gặp về "miễn trừ trách nhiệm"

Miễn trừ trách nhiệm tiếng Anh là gì?

Miễn trừ trách nhiệm tiếng Anh là "immunity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không bị trách nhiệm pháp lý hoặc trách nhiệm pháp lý bị miễn trừ.

"immunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"immunity" nghĩa tiếng Việt là "miễn trừ trách nhiệm". Miễn trừ trách nhiệm là trạng thái không bị bắt buộc phải chịu trách nhiệm pháp lý hoặc trách nhiệm khác.

Phát âm "immunity" như thế nào?

"immunity" có phiên âm IPA /ɪmˈjunəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "immunity"?

The government declared immunity for the researchers involved in this project. — Chính phủ đã tuyên bố miễn trừ trách nhiệm cho các nhà nghiên cứu trong dự án này.