Tiếng Việt
Tăng cường sức đề kháng tiếng Anh là gì?
Tăng cường sức đề kháng tiếng Anh là Boost immunity /buːst ɪˈmjuːnɪti/. Tăng cường khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boost immunity
Ví dụ câu với Tăng cường sức đề kháng / Boost immunity
- 1
Ăn nhiều trái cây giúp boost immunity.
Eating plenty of fruits helps boost immunity.
- 2
Bạn nên tập thể dục để boost immunity.
You should exercise to boost immunity.
Ghi chú dùng từ Tăng cường sức đề kháng
Tăng cường sức đề kháng là cách nâng cao khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể. Các từ liên quan: immune system (hệ miễn dịch), vaccination (tiêm chủng), antioxidants (chất chống oxy hóa).
Video minh hoạ Tăng cường sức đề kháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tăng cường sức đề kháng
Câu hỏi thường gặp về "Tăng cường sức đề kháng"
Tăng cường sức đề kháng tiếng Anh là gì?
Tăng cường sức đề kháng tiếng Anh là "Boost immunity" (động từ), nghĩa là: Tăng cường khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể.
"Boost immunity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boost immunity" nghĩa tiếng Việt là "Tăng cường sức đề kháng". Tăng cường sức đề kháng là cách nâng cao khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể.
Phát âm "Boost immunity" như thế nào?
"Boost immunity" có phiên âm IPA /buːst ɪˈmjuːnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boost immunity"?
Eating plenty of fruits helps boost immunity. — Ăn nhiều trái cây giúp boost immunity.