Tiếng Việt
Súng cối tiếng Anh là gì?
súng cối tiếng Anh là mortar /ˈmɔːrtər/. súng cối là loại vũ khí bắn đạn pháo nặng, thường dùng trong quân sự để tấn công mục tiêu từ xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mortar
Ví dụ câu với súng cối / mortar
- 1
Quân đội đã sử dụng súng cối để tấn công vị trí địch từ xa.
The army used the mortar to attack the enemy position from a distance.
- 2
Súng cối có thể bắn đạn liên tục trong thời gian dài.
The mortar can fire shells continuously for a long period.
Ghi chú dùng từ súng cối
Súng cối là loại vũ khí nặng dùng để bắn đạn pháo. Các từ liên quan: artillery (pháo binh), grenade (lựu đạn), artillery shell (đạn pháo).
Video minh hoạ súng cối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với súng cối
Câu hỏi thường gặp về "súng cối"
Súng cối tiếng Anh là gì?
Súng cối tiếng Anh là "mortar" (danh từ), nghĩa là: súng cối là loại vũ khí bắn đạn pháo nặng, thường dùng trong quân sự để tấn công mục tiêu từ xa.
"mortar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mortar" nghĩa tiếng Việt là "súng cối". Súng cối là loại vũ khí nặng dùng để bắn đạn pháo.
Phát âm "mortar" như thế nào?
"mortar" có phiên âm IPA /ˈmɔːrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mortar"?
The army used the mortar to attack the enemy position from a distance. — Quân đội đã sử dụng súng cối để tấn công vị trí địch từ xa.