Tiếng Việt
Sừng tuần lộc tiếng Anh là gì?
sừng tuần lộc tiếng Anh là antler /ˈæntlɜːr/. Gạc của con nai đực hoặc hươu đực, thường mọc ra khỏi đầu vào mùa sinh sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antler
Ví dụ câu với sừng tuần lộc / antler
- 1
Con nai đực có bộ gạc sừng tuần lộc rất lớn vào mùa đông.
The male deer has large antlers during winter.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu cách sừng tuần lộc phát triển qua các mùa.
Scientists study how antlers grow through the seasons.
Ghi chú dùng từ sừng tuần lộc
Sừng tuần lộc là bộ phận sinh dục của hươu đực, dùng để tranh đấu và thu hút bạn tình. Các từ liên quan: 'horn' (sừng), 'mating' (giao phối), 'molt' (lột xác).
Video minh hoạ sừng tuần lộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sừng tuần lộc
Câu hỏi thường gặp về "sừng tuần lộc"
Sừng tuần lộc tiếng Anh là gì?
Sừng tuần lộc tiếng Anh là "antler" (danh từ), nghĩa là: Gạc của con nai đực hoặc hươu đực, thường mọc ra khỏi đầu vào mùa sinh sản.
"antler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antler" nghĩa tiếng Việt là "sừng tuần lộc". Sừng tuần lộc là bộ phận sinh dục của hươu đực, dùng để tranh đấu và thu hút bạn tình.
Phát âm "antler" như thế nào?
"antler" có phiên âm IPA /ˈæntlɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antler"?
The male deer has large antlers during winter. — Con nai đực có bộ gạc sừng tuần lộc rất lớn vào mùa đông.