Tiếng Việt
Sung túc tiếng Anh là gì?
sung túc tiếng Anh là Prosperous /ˈprɒspərəs/. Thịnh vượng, phát đạt, có nhiều của cải và thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prosperous
Ví dụ câu với sung túc / Prosperous
- 1
Khu phố này rất sung túc sau nhiều năm phát triển.
This neighborhood is very prosperous after years of development.
- 2
Doanh nghiệp của anh ấy đang trở nên sung túc hơn bao giờ hết.
His business is becoming more prosperous than ever.
Ghi chú dùng từ sung túc
Từ 'sung túc' mô tả trạng thái giàu có và thành đạt. Các từ liên quan gồm 'thịnh vượng' (prosperity), 'phát đạt' (flourishing), 'thịnh vượng' (wealthy).
Video minh hoạ sung túc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sung túc
Câu hỏi thường gặp về "sung túc"
Sung túc tiếng Anh là gì?
Sung túc tiếng Anh là "Prosperous" (tính từ), nghĩa là: Thịnh vượng, phát đạt, có nhiều của cải và thành công.
"Prosperous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prosperous" nghĩa tiếng Việt là "sung túc". Từ 'sung túc' mô tả trạng thái giàu có và thành đạt.
Phát âm "Prosperous" như thế nào?
"Prosperous" có phiên âm IPA /ˈprɒspərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prosperous"?
This neighborhood is very prosperous after years of development. — Khu phố này rất sung túc sau nhiều năm phát triển.