Tiếng Việt
Sung sức tiếng Anh là gì?
Sung sức tiếng Anh là Energetic /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/. Tràn đầy năng lượng, hăng hái và nhiệt huyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Energetic
Ví dụ câu với Sung sức / Energetic
- 1
Cô ấy rất sung sức sau kỳ nghỉ dài.
She is very energetic after the long holiday.
- 2
Các vận động viên sung sức chuẩn bị cho trận đấu.
The athletes are energetic and ready for the match.
Ghi chú dùng từ Sung sức
Từ này mô tả trạng thái tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết. Các từ liên quan gồm 'lively' (sống động), 'vigorous' (mãnh liệt), 'enthusiastic' (nhiệt tình).
Video minh hoạ Sung sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sung sức
Câu hỏi thường gặp về "Sung sức"
Sung sức tiếng Anh là gì?
Sung sức tiếng Anh là "Energetic" (tính từ), nghĩa là: Tràn đầy năng lượng, hăng hái và nhiệt huyết.
"Energetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Energetic" nghĩa tiếng Việt là "Sung sức". Từ này mô tả trạng thái tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
Phát âm "Energetic" như thế nào?
"Energetic" có phiên âm IPA /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Energetic"?
She is very energetic after the long holiday. — Cô ấy rất sung sức sau kỳ nghỉ dài.