The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suối vàng tiếng Anh là gì?

suối vàng tiếng Anh là golden stream /ˈɡoʊl.dən striːm/. Dòng suối có màu vàng hoặc được gọi là suối vàng trong văn hóa dân gian.

Hình minh hoạ "suối vàng" tiếng Anh là "golden stream"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

golden stream

Danh từ
/ˈɡoʊl.dən striːm/

Ví dụ câu với suối vàng / golden stream

  1. 1

    Người ta tin rằng suối vàng là nơi linh thiêng trong truyền thuyết.

    People believe that the golden stream is a sacred place in legends.

  2. 2

    Dòng suối vàng chảy qua khu rừng bí ẩn, thu hút nhiều du khách.

    The golden stream flows through the mysterious forest, attracting many tourists.

Ghi chú dùng từ suối vàng

Suối vàng là hình ảnh tượng trưng cho sự giàu có và may mắn trong văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'rừng vàng' (golden forest), 'đất vàng' (golden land), đều mang ý nghĩa về sự quý giá và thịnh vượng.

Video minh hoạ suối vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suối vàng

Câu hỏi thường gặp về "suối vàng"

Suối vàng tiếng Anh là gì?

Suối vàng tiếng Anh là "golden stream" (danh từ), nghĩa là: Dòng suối có màu vàng hoặc được gọi là suối vàng trong văn hóa dân gian.

"golden stream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"golden stream" nghĩa tiếng Việt là "suối vàng". Suối vàng là hình ảnh tượng trưng cho sự giàu có và may mắn trong văn hóa Việt Nam.

Phát âm "golden stream" như thế nào?

"golden stream" có phiên âm IPA /ˈɡoʊl.dən striːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "golden stream"?

People believe that the golden stream is a sacred place in legends. — Người ta tin rằng suối vàng là nơi linh thiêng trong truyền thuyết.