The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suối Tiên tiếng Anh là gì?

Suối Tiên tiếng Anh là Suoi Tien amusement park /Suoi Tien əmˈjuzmənt pɑrk/. Công viên giải trí Suối Tiên, một điểm đến phổ biến ở Việt Nam với nhiều trò chơi và hoạt động giải trí.

Hình minh hoạ "Suối Tiên" tiếng Anh là "Suoi Tien amusement park"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Suoi Tien amusement park

Danh từ
/Suoi Tien əmˈjuzmənt pɑrk/

Ví dụ câu với Suối Tiên / Suoi Tien amusement park

  1. 1

    Chúng tôi đã dành cả ngày cuối tuần tại Suối Tiên để vui chơi và thư giãn.

    We spent the whole weekend at Suoi Tien enjoying rides and relaxing.

  2. 2

    Gia đình tôi thích đến Suối Tiên để trải nghiệm các trò chơi mới lạ.

    My family loves visiting Suoi Tien to try out new rides.

Ghi chú dùng từ Suối Tiên

Suối Tiên là một công viên giải trí lớn ở Việt Nam, nổi tiếng với các trò chơi và các hoạt động văn hóa truyền thống. Các từ liên quan: 'amusement park' (công viên giải trí), 'rides' (các trò chơi trên xe), 'entertainment' (giải trí).

Video minh hoạ Suối Tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Suối Tiên

Câu hỏi thường gặp về "Suối Tiên"

Suối Tiên tiếng Anh là gì?

Suối Tiên tiếng Anh là "Suoi Tien amusement park" (danh từ), nghĩa là: Công viên giải trí Suối Tiên, một điểm đến phổ biến ở Việt Nam với nhiều trò chơi và hoạt động giải trí.

"Suoi Tien amusement park" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Suoi Tien amusement park" nghĩa tiếng Việt là "Suối Tiên". Suối Tiên là một công viên giải trí lớn ở Việt Nam, nổi tiếng với các trò chơi và các hoạt động văn hóa truyền thống.

Phát âm "Suoi Tien amusement park" như thế nào?

"Suoi Tien amusement park" có phiên âm IPA /Suoi Tien əmˈjuzmənt pɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Suoi Tien amusement park"?

We spent the whole weekend at Suoi Tien enjoying rides and relaxing. — Chúng tôi đã dành cả ngày cuối tuần tại Suối Tiên để vui chơi và thư giãn.