Tiếng Việt
Suối khoáng tiếng Anh là gì?
suối khoáng tiếng Anh là mineral spring /ˈmɪnərəl sprɪŋ/. Nguồn nước tự nhiên giàu khoáng chất, thường xuất hiện ở các vùng núi hoặc địa hình đặc biệt, được coi là có lợi cho sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mineral spring
Ví dụ câu với suối khoáng / mineral spring
- 1
Chúng tôi đã đến suối khoáng để thư giãn và tắm suối.
We visited the mineral spring to relax and bathe in the mineral waters.
- 2
Suối khoáng này nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh tự nhiên.
This mineral spring is famous for its natural healing properties.
Ghi chú dùng từ suối khoáng
Suối khoáng là nguồn nước tự nhiên chứa nhiều khoáng chất, thường được dùng để tắm hoặc điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hot spring' (suối nước nóng), 'thermal spring' (suối nước nhiệt), 'spa' (khu nghỉ dưỡng spa).
Video minh hoạ suối khoáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suối khoáng
Câu hỏi thường gặp về "suối khoáng"
Suối khoáng tiếng Anh là gì?
Suối khoáng tiếng Anh là "mineral spring" (danh từ), nghĩa là: Nguồn nước tự nhiên giàu khoáng chất, thường xuất hiện ở các vùng núi hoặc địa hình đặc biệt, được coi là có lợi cho sức khỏe.
"mineral spring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mineral spring" nghĩa tiếng Việt là "suối khoáng". Suối khoáng là nguồn nước tự nhiên chứa nhiều khoáng chất, thường được dùng để tắm hoặc điều trị.
Phát âm "mineral spring" như thế nào?
"mineral spring" có phiên âm IPA /ˈmɪnərəl sprɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mineral spring"?
We visited the mineral spring to relax and bathe in the mineral waters. — Chúng tôi đã đến suối khoáng để thư giãn và tắm suối.