Tiếng Việt
Sườn tăng cường tiếng Anh là gì?
sườn tăng cường tiếng Anh là reinforcement rib /ˌriːɪnˈfɔːsmənt rɪb/. Dây hoặc dải tăng cường trong cấu trúc để tăng cường độ bền hoặc độ cứng của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reinforcement rib
Ví dụ câu với sườn tăng cường / reinforcement rib
- 1
Các sườn tăng cường trong kết cấu giúp nâng cao khả năng chịu lực của xe.
The reinforcement ribs in the structure help improve its load-bearing capacity.
- 2
Sườn tăng cường được thêm vào để bảo vệ các phần yếu của máy móc.
Reinforcement ribs are added to protect the vulnerable parts of the machinery.
Ghi chú dùng từ sườn tăng cường
Sườn tăng cường là các dải hoặc dây giúp tăng cường độ bền của cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'structural support' (hỗ trợ cấu trúc), 'bracing' (giằng), và 'stiffening element' (thành phần làm cứng).
Video minh hoạ sườn tăng cường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sườn tăng cường
Câu hỏi thường gặp về "sườn tăng cường"
Sườn tăng cường tiếng Anh là gì?
Sườn tăng cường tiếng Anh là "reinforcement rib" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc dải tăng cường trong cấu trúc để tăng cường độ bền hoặc độ cứng của vật thể.
"reinforcement rib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reinforcement rib" nghĩa tiếng Việt là "sườn tăng cường". Sườn tăng cường là các dải hoặc dây giúp tăng cường độ bền của cấu trúc.
Phát âm "reinforcement rib" như thế nào?
"reinforcement rib" có phiên âm IPA /ˌriːɪnˈfɔːsmənt rɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reinforcement rib"?
The reinforcement ribs in the structure help improve its load-bearing capacity. — Các sườn tăng cường trong kết cấu giúp nâng cao khả năng chịu lực của xe.