The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gân tăng cứng tiếng Anh là gì?

Gân tăng cứng tiếng Anh là stiffening rib /stɪfˈɪnɪŋ rɪb/. Xương sườn hoặc phần sườn trở nên cứng hoặc cứng lại, thường do bệnh lý hoặc tổn thương.

Hình minh hoạ "Gân tăng cứng" tiếng Anh là "stiffening rib"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stiffening rib

Danh từ
/stɪfˈɪnɪŋ rɪb/

Ví dụ câu với Gân tăng cứng / stiffening rib

  1. 1

    Bệnh nhân mắc bệnh gân tăng cứng gây hạn chế vận động.

    The patient with stiffening ribs experiences limited mobility.

  2. 2

    Gân tăng cứng có thể liên quan đến các bệnh về xương hoặc mô mềm.

    Stiffening rib can be associated with bone or soft tissue diseases.

Ghi chú dùng từ Gân tăng cứng

Gân tăng cứng là tình trạng xương sườn trở nên cứng lại, thường gặp trong các bệnh về xương hoặc mô mềm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'arthritis' (viêm khớp), 'osteoporosis' (loãng xương), và 'fibrosis' (xơ hóa).

Video minh hoạ Gân tăng cứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gân tăng cứng

Câu hỏi thường gặp về "Gân tăng cứng"

Gân tăng cứng tiếng Anh là gì?

Gân tăng cứng tiếng Anh là "stiffening rib" (danh từ), nghĩa là: Xương sườn hoặc phần sườn trở nên cứng hoặc cứng lại, thường do bệnh lý hoặc tổn thương.

"stiffening rib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stiffening rib" nghĩa tiếng Việt là "Gân tăng cứng". Gân tăng cứng là tình trạng xương sườn trở nên cứng lại, thường gặp trong các bệnh về xương hoặc mô mềm.

Phát âm "stiffening rib" như thế nào?

"stiffening rib" có phiên âm IPA /stɪfˈɪnɪŋ rɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stiffening rib"?

The patient with stiffening ribs experiences limited mobility. — Bệnh nhân mắc bệnh gân tăng cứng gây hạn chế vận động.