The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tăng cường tiếng Anh là gì?

tăng cường tiếng Anh là strengthen /strɛŋkθən/. Tăng cường nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mạnh hơn hoặc vững chắc hơn.

Hình minh hoạ "tăng cường" tiếng Anh là "strengthen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strengthen

Danh từ
/strɛŋkθən/

Ví dụ câu với tăng cường / strengthen

  1. 1

    Chúng ta cần tăng cường các biện pháp phòng chống dịch bệnh.

    We need to strengthen our disease prevention measures.

  2. 2

    Việc tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức khỏe.

    Regular exercise helps to strengthen health.

Ghi chú dùng từ tăng cường

Tăng cường thường được dùng để mô tả việc làm cho một thứ gì đó trở nên mạnh hơn hoặc vững chắc hơn. Các từ liên quan gồm có 'enhance' (nâng cao), 'boost' (tăng cường nhanh), 'fortify' (củng cố).

Video minh hoạ tăng cường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tăng cường

Câu hỏi thường gặp về "tăng cường"

Tăng cường tiếng Anh là gì?

Tăng cường tiếng Anh là "strengthen" (danh từ), nghĩa là: Tăng cường nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mạnh hơn hoặc vững chắc hơn.

"strengthen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strengthen" nghĩa tiếng Việt là "tăng cường". Tăng cường thường được dùng để mô tả việc làm cho một thứ gì đó trở nên mạnh hơn hoặc vững chắc hơn.

Phát âm "strengthen" như thế nào?

"strengthen" có phiên âm IPA /strɛŋkθən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strengthen"?

We need to strengthen our disease prevention measures. — Chúng ta cần tăng cường các biện pháp phòng chống dịch bệnh.