Tiếng Việt
Sườn xám tiếng Anh là gì?
sườn xám tiếng Anh là cheongsam /ˈtʃɒŋsæm/. Áo dài truyền thống của Trung Quốc, ôm sát cơ thể, thường làm bằng lụa, có cổ cao và tà váy dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheongsam
Ví dụ câu với sườn xám / cheongsam
- 1
Cô ấy mặc sườn xám trong lễ hội truyền thống.
She wore a cheongsam at the traditional festival.
- 2
Sườn xám là biểu tượng của vẻ đẹp Trung Quốc cổ điển.
The cheongsam is a symbol of classic Chinese beauty.
Ghi chú dùng từ sườn xám
Sườn xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc, còn gọi là áo dài Trung Quốc. Các từ liên quan: 'qipao' (quần áo Trung Quốc truyền thống), 'Chinese dress' (trang phục Trung Quốc), 'traditional clothing' (trang phục truyền thống).
Video minh hoạ sườn xám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sườn xám
Câu hỏi thường gặp về "sườn xám"
Sườn xám tiếng Anh là gì?
Sườn xám tiếng Anh là "cheongsam" (danh từ), nghĩa là: Áo dài truyền thống của Trung Quốc, ôm sát cơ thể, thường làm bằng lụa, có cổ cao và tà váy dài.
"cheongsam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheongsam" nghĩa tiếng Việt là "sườn xám". Sườn xám là trang phục truyền thống của Trung Quốc, còn gọi là áo dài Trung Quốc.
Phát âm "cheongsam" như thế nào?
"cheongsam" có phiên âm IPA /ˈtʃɒŋsæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheongsam"?
She wore a cheongsam at the traditional festival. — Cô ấy mặc sườn xám trong lễ hội truyền thống.